Thứ hai, 20/07/2026 | 09:17

Hiệu quả của các chính sách tài chính (Quỹ phát triển KH&CN) đối với doanh nghiệp nông nghiệp.

Trong bối cảnh ngành nông nghiệp Việt Nam đang thực hiện quá trình tái cơ cấu sâu rộng, việc ứng dụng khoa học công nghệ (KH&CN) được xác định là chìa khóa then chốt để nâng cao giá trị gia tăng, năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Nông nghiệp không còn là câu chuyện của “con trâu cái cày” mà đã trở thành một lĩnh vực kinh tế – kỹ thuật đòi hỏi hàm lượng tri thức cao, từ công nghệ sinh học, nông nghiệp thông minh (IoT, AI) đến công nghệ sau thu hoạch. Để thúc đẩy quá trình này, Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách tài chính, trong đó cơ chế Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ (Quỹ PT KH&CN) của doanh nghiệp là một công cụ quan trọng, có tác động trực tiếp. Đánh giá hiệu quả của chính sách này đối với các doanh nghiệp nông nghiệp là điều cần thiết để tinh chỉnh cơ chế, giúp nguồn lực tài chính thực sự trở thành bệ đỡ cho đổi mới sáng tạo.

Quỹ PT KH&CN của doanh nghiệp, được quy định trong Luật Khoa học và Công nghệ và các văn bản hướng dẫn, yêu cầu doanh nghiệp trích lập một tỷ lệ phần trăm nhất định trên thu nhập tính thuế để chi cho các hoạt động R&D (Nghiên cứu và Phát triển). Đối với doanh nghiệp nông nghiệp, chính sách này mang ý nghĩa kép. Một mặt, nó tạo ra một nguồn tài chính “tự thân” bắt buộc, giúp doanh nghiệp chủ động đầu tư vào nghiên cứu giống mới, cải tiến quy trình canh tác, hay hiện đại hóa hệ thống tưới tiêu, chế biến. Mặt khác, nó thay đổi tư duy của chủ doanh nghiệp, chuyển dịch sự tập trung từ lợi nhuận ngắn hạn sang đầu tư dài hạn cho công nghệ, vốn là điểm yếu cố hữu của nhiều doanh nghiệp trong ngành.

Nhìn nhận một cách khách quan, trong giai đoạn vừa qua, chính sách Quỹ PT KH&CN đã mang lại những hiệu quả tích cực ban đầu. Tại các tập đoàn, tổng công ty nông nghiệp lớn, nguồn quỹ này đã được sử dụng tương đối hiệu quả. Họ dùng quỹ để xây dựng các phòng thí nghiệm (R&D) chuyên biệt, hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học để đặt hàng các đề tài khoa học giải quyết vấn đề của doanh nghiệp. Kết quả là sự ra đời của nhiều giống cây trồng, vật nuôi có năng suất cao, kháng bệnh tốt, hay các quy trình canh tác hữu cơ, VietGAP được chuẩn hóa, giúp sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe. Quỹ đã hoạt động như một “cú hích” tài chính, khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào các lĩnh vực rủi ro cao nhưng tiềm năng lợi nhuận lớn như công nghệ sinh học.

Tuy nhiên, bức tranh hiệu quả không đồng đều, đặc biệt khi nhìn vào khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) và các hợp tác xã nông nghiệp. Đây là khu vực chiếm đa số nhưng lại gặp nhiều rào cản nhất trong việc tiếp cận và sử dụng Quỹ. Thách thức lớn nhất nằm ở chính thủ tục hành chính. Nhiều doanh nghiệp phản ánh rằng quy trình duyệt chi, quyết toán các khoản chi từ Quỹ PT KH&CN còn phức tạp, cứng nhắc và tốn thời gian. Các quy định về việc “chi đúng mục đích” đôi khi quá chi tiết, không phù hợp với tính chất linh hoạt, cần thử nghiệm và chấp nhận thất bại của hoạt động R&D. Điều này vô hình trung khiến nhiều doanh nghiệp nông nghiệp nhỏ, vốn đã thiếu nhân lực chuyên trách R&D, cảm thấy “ngại” sử dụng quỹ, dẫn đến tình trạng quỹ có tiền nhưng không thể chi tiêu.

Một thực trạng khác là nhiều doanh nghiệp nông nghiệp trích lập quỹ chủ yếu vì mục đích tuân thủ pháp luật (để được hưởng ưu đãi thuế) chứ chưa thực sự có chiến lược R&D rõ ràng. Họ không biết phải bắt đầu từ đâu, nghiên cứu cái gì, và hợp tác với ai. Nguồn quỹ bị “đóng băng” hoặc chi tiêu mang tính hình thức, như mua sắm máy móc thiết bị mà không đi kèm với việc đào tạo nhân lực hay cải tiến quy trình. Điều này làm cho hiệu quả thực tế của chính sách tài chính bị suy giảm. Nguồn lực tài chính đã có, nhưng năng lực hấp thụ công nghệ và quản trị R&D của doanh nghiệp lại chưa theo kịp. Nông nghiệp là một ngành đặc thù, R&D không chỉ diễn ra trong phòng lab mà còn phải thử nghiệm trên đồng ruộng, phụ thuộc nhiều vào thời tiết, thổ nhưỡng, đòi hỏi một cơ chế tài chính linh hoạt hơn nữa.

Để các chính sách tài chính này thực sự phát huy hiệu quả, không thể không nhắc đến yếu tố con người. Tiền trong quỹ chỉ là nguồn lực đầu vào, còn kết quả đầu ra (sáng chế, quy trình mới, sản phẩm mới) phụ thuộc hoàn toàn vào đội ngũ cán bộ khoa học kỹ thuật. Đây chính là vai trò cầu nối của các tổ chức đại diện cho người lao động trí thức, mà tiêu biểu là Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Mặc dù doanh nghiệp nông nghiệp trích lập quỹ, nhưng người trực tiếp thực hiện các nhiệm vụ KH&CN thường là các kỹ sư nông nghiệp, nhà sinh học, chuyên gia cơ khí… là đoàn viên của các tổ chức công đoàn ngành.

Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hiệu quả của các quỹ này thông qua nhiều hoạt động. Thứ nhất, Công đoàn là nơi tập hợp, phát động các phong trào thi đua “Lao động giỏi, Lao động sáng tạo” trong các viện nghiên cứu, các trung tâm R&D của doanh nghiệp. Các phong trào này khơi dậy nhiệt huyết, đam mê của đội ngũ trí thức KH&CN, giúp họ tận dụng tối đa nguồn lực từ Quỹ PT KH&CN để tạo ra các sáng kiến có giá trị thực tiễn cao. Khi người lao động được động viên, khen thưởng kịp thời, họ sẽ có động lực để biến “tiền” trong quỹ thành “công nghệ” hữu ích.

Thứ hai, Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam tham gia tích cực vào việc góp ý, xây dựng và phản biện các chính sách liên quan đến KH&CN. Tiếng nói của tổ chức công đoàn giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn những vướng mắc của đội ngũ khoa học khi sử dụng các nguồn quỹ R&D. Ví dụ, Công đoàn có thể đề xuất đơn giản hóa các thủ tục thanh quyết toán cho các đề tài nghiên cứu, hoặc có cơ chế đãi ngộ xứng đáng (trích thưởng) cho các nhà khoa học tạo ra các sản phẩm thương mại hóa thành công từ nguồn quỹ của doanh nghiệp. Sự bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người lao động trí thức sẽ giúp họ yên tâm cống hiến, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

Để gỡ rối cho các doanh nghiệp nông nghiệp SMEs, cần có một cơ chế liên kết “4 Nhà” (Nhà nước – Nhà khoa học – Doanh nghiệp – Nhà nông) chặt chẽ hơn. Trong đó, Quỹ PT KH&CN của doanh nghiệp có thể được sử dụng để “đặt hàng” trực tiếp các viện nghiên cứu (nơi có nhiều đoàn viên của Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam đang công tác). Thay vì tự mình xây dựng phòng R&D tốn kém, doanh nghiệp nông nghiệp nhỏ có thể dùng quỹ của mình để thuê ngoài dịch vụ R&D. Điều này vừa giúp doanh nghiệp giải quyết được bài toán công nghệ, vừa giúp các viện nghiên cứu có thêm nguồn thu và bám sát thực tiễn sản xuất. Các tổ chức công đoàn ngành Nông nghiệp và ngành KH&CN có thể làm cầu nối, giới thiệu các chuyên gia, các nhóm nghiên cứu uy tín cho doanh nghiệp.

Tóm lại, chính sách Quỹ PT KH&CN là một chủ trương đúng đắn, đã tạo ra một nguồn lực tài chính quan trọng cho hoạt động đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp nông nghiệp. Tuy nhiên, để tối ưu hóa hiệu quả, cần có sự cải cách mạnh mẽ về thủ tục hành chính, đồng thời nâng cao năng lực quản trị R&D cho doanh nghiệp. Quan trọng hơn cả, cần nhận thức rõ rằng hiệu quả của chính sách tài chính phụ thuộc vào con người. Việc chăm lo, bồi dưỡng, tạo động lực và bảo vệ quyền lợi cho đội ngũ lao động KH&CN, với vai trò trung tâm của các tổ chức như Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam, chính là giải pháp nền tảng để biến tiềm lực tài chính thành động lực phát triển thực sự cho ngành nông nghiệp trong giai đoạn mới.