Thứ tư, 13/05/2026 | 18:24

Đánh giá kết quả phát triển công nghiệp sinh học ngành nông nghiệp giai đoạn 2021-2025.

Giai đoạn 2021-2025 đánh dấu một bước chuyển mình mạnh mẽ của ngành nông nghiệp Việt Nam trong bối cảnh đối mặt với nhiều thách thức kép: biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt, đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu hậu đại dịch COVID-19 và yêu cầu ngày càng cao của thị trường về chất lượng và an toàn thực phẩm. Trong bối cảnh đó, công nghiệp sinh học (CNSH) đã được xác định là một trong những trụ cột then chốt, một chìa khóa công nghệ cao giúp tái cơ cấu ngành, nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững. Nhìn lại chặng đường 5 năm qua, công nghiệp sinh học nông nghiệp đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận, từng bước khẳng định vai trò là động lực mới cho tăng trưởng.

Việc triển khai thực hiện các chủ trương, chính sách lớn của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là Kết luận số 36-KL/TW của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và các chiến lược phát triển nông nghiệp, nông thôn bền vững, đã tạo hành lang pháp lý và nguồn lực quan trọng. Ngành nông nghiệp đã tập trung nguồn lực đáng kể cho nghiên cứu, chuyển giao và ứng dụng CNSH. Các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp trong ngành đã có sự liên kết chặt chẽ hơn, hình thành các chuỗi giá trị từ phòng thí nghiệm đến đồng ruộng. Thành tựu nổi bật nhất chính là việc làm chủ và phát triển nhiều công nghệ lõi, góp phần giải quyết các bài toán cấp bách của thực tiễn sản xuất.

Trong lĩnh vực trồng trọt, công nghiệp sinh học đã tạo ra một cuộc cách mạng về giống cây trồng. Hàng loạt giống lúa, ngô, đậu tương và cây công nghiệp mới đã được lai tạo và đưa vào sản xuất, mang lại năng suất vượt trội, chất lượng cao và khảB năng thích ứng rộng. Giai đoạn 2021-2025 chứng kiến sự thành công của công nghệ sinh học phân tử và chỉ thị phân tử trong việc rút ngắn thời gian chọn tạo giống. Các giống lúa kháng mặn, chịu hạn, kháng sâu bệnh (như đạo ôn, rầy nâu) đã được mở rộng diện tích tại Đồng bằng sông Cửu Long và Duyên hải Nam Trung Bộ, góp phần ổn định an ninh lương thực và tăng thu nhập cho nông dân. Công nghệ nuôi cấy mô tế bào (invitro) được ứng dụng rộng rãi để nhân nhanh các giống cây ăn quả đặc sản, cây dược liệu quý và cây lâm nghiệp, đảm bảo nguồn giống sạch bệnh, đồng đều về chất lượng.

Đối với ngành chăn nuôi, dấu ấn của công nghiệp sinh học là vô cùng đậm nét, đặc biệt trong công tác phòng chống dịch bệnh. Thành tựu mang tính lịch sử là việc Việt Nam trở thành một trong những quốc gia đầu tiên trên thế giới nghiên cứu và sản xuất thành công vắc-xin thương mại phòng bệnh Dịch tả lợn Châu Phi (ASF). Đây là kết quả của sự nỗ lực không mệt mỏi từ các nhà khoa học, khẳng định vị thế của khoa học thú y Việt Nam. Bên cạnh đó, công nghệ sinh học được ứng dụng mạnh mẽ trong sản xuất chế phẩm sinh học (probiotics, enzymes) thay thế kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi. Điều này không chỉ giúp vật nuôi tăng trưởng tốt, giảm chi phí mà còn đáp ứng yêu cầu khắt khe về tồn dư kháng sinh trong sản phẩm thịt, sữa, trứng xuất khẩu, mở đường cho ngành chăn nuôi hội nhập sâu hơn.

Ngành thủy sản cũng không nằm ngoài xu thế phát triển này. Giai đoạn 2021-2025 ghi nhận sự phát triển của công nghệ di truyền và chọn giống, giúp tạo ra các giống tôm, cá tra có tốc độ tăng trưởng nhanh, tỷ lệ sống cao và kháng bệnh tốt hơn. Các bộ kit chẩn đoán bệnh thủy sản dựa trên công nghệ sinh học phân tử (như PCR, real-time PCR) đã trở nên phổ biến, giúp người nuôi sớm phát hiện mầm bệnh và có biện pháp xử lý kịp thời, giảm thiểu thiệt hại. Công nghiệp sinh học cũng đóng góp vào việc xử lý môi trường ao nuôi thông qua các chế phẩm vi sinh, giúp phân hủy chất thải hữu cơ, ổn định chất lượng nước, hướng tới mô hình nuôi trồng thủy sản bền vững, tuần hoàn và giảm phát thải.

Một mảng quan trọng khác là công nghiệp sinh học phục vụ bảo vệ môi trường và chế biến nông sản. Hàng trăm loại phân bón hữu cơ vi sinh, thuốc bảo vệ thực vật sinh học đã được nghiên cứu, sản xuất và thương mại hóa. Việc sửdụng các sản phẩm này giúp giảm thiểu ô nhiễm đất, nước do lạm dụng hóa chất vô cơ, đồng thời cải tạo độ phì nhiêu của đất và bảo vệ hệ sinh thái nông nghiệp. Trong lĩnh vực chế biến, công nghệ enzyme và công nghệ lên men vi sinh vật đã được ứng dụng để tận dụng tối đa nguồn phụ phẩm nông nghiệp (như rơm rạ, vỏ trấu, bã mía, vỏ trái cây), biến chúng thành các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như thức ăn chăn nuôi, nhiên liệu sinh học, hoặc các hợp chất có hoạt tính sinh học dùng trong y dược, mỹ phẩm.

Đạt được những kết quả ấn tượng trên là nhờ vào sự nỗ lực không ngừng của đội ngũ cán bộ, đoàn viên, người lao động đang công tác trong lĩnh vực khoa học và công nghệ. Họ chính là lực lượng nòng cốt, trực tiếp thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu, ứng dụng và đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh đó, vai trò của Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam cùng với Công đoàn Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam càng trở nên quan trọng. Các tổ chức công đoàn đã phát huy vai trò là cầu nối, đại diện và bảo vệ quyền lợi hợp pháp, chính đáng cho các nhà khoa học, kỹ thuật viên. Các phong trào thi đua “Lao động giỏi, Lao động sáng tạo” được phát động sâu rộng trong các viện nghiên cứu, các trường đại học đã khơi dậy nhiệt huyết, đam mê cống hiến, tạo ra hàng trăm sáng kiến, cải tiến kỹ thuật được áp dụng vào thực tiễn.

Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tích cực tham gia góp ý, xây dựng các cơ chế, chính sách đặc thù nhằm cải thiện môi trường làm việc, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho đội ngũ trí thức. Việc chăm lo, bồi dưỡng và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các đoàn viên công đoàn khối khoa học công nghệ chính là đầu tư trực tiếp cho tương lai của công nghiệp sinh học. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp công đoàn ngành đã tạo nên sức mạnh tổng hợp, thúc đẩy liên kết “4 nhà” (Nhà nước – Nhà khoa học – Doanh nghiệp – Nhà nông), giúp các kết quả nghiên cứu không còn nằm trên giấy mà nhanh chóng được thương mại hóa, phục vụ trực tiếp cho sản xuất nông nghiệp.

Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, việc phát triển công nghiệp sinh học nông nghiệp giai đoạn 2021-2025 vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là các chuyên gia đầu ngành về công nghệ gen, tin sinh học vẫn còn thiếu hụt. Nguồn vốn đầu tư cho R&D (Nghiên cứu và Phát triển) trong nông nghiệp, dù đã tăng nhưng vẫn còn khiêm tốn so với nhu cầu thực tiễn. Cơ sở hạ tầng, trang thiết bị tại nhiều viện nghiên cứu chưa thực sự đồng bộ, hiện đại. Hành lang pháp lý cho việc thương mại hóa các sản phẩm CNSH, đặc biệt là cây trồng biến đổi gen, vẫn cần được hoàn thiện để phù hợp hơn với thông lệ quốc tế và tạo đà cho doanh nghiệp.

Nhìn về giai đoạn 2026-2030, công nghiệp sinh học được kỳ vọng sẽ tiếp tục là mũi nhọn, kết hợp chặt chẽ với cách mạng công nghiệp 4.0 như Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT) để tạo ra nền nông nghiệp thông minh, chính xác. Nhiệm vụ đặt ra là phải tiếp tục đẩy mạnh tự chủ công nghệ lõi, nhất là công nghệ gen, công nghệ vi sinh và công nghệ enzyme. Đồng thời, cần có cơ chế đột phá để thu hút nguồn lực xã hội, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư mạnh mẽ vào lĩnh vực này. Để làm được điều đó, việc tiếp tục phát huy vai trò của tổ chức công đoàn, trong đó có Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam, trong việc tập hợp, đoàn kết và thúc đẩy sức sáng tạo của đội ngũ lao động trí thức sẽ là yếu tố mang tính quyết định, đảm bảo cho ngành công nghiệp sinh học nông nghiệp Việt Nam phát triển nhanh và bền vững.