(Sapo) Trước tình trạng ốc sên (chủ yếu là ốc bươu vàng và ốc sên Achatina fulica) gây hại nghiêm trọng cho các vùng chuyên canh thanh long, làm suy giảm năng suất và chất lượng xuất khẩu, Viện Bảo vệ Thực vật vừa công bố một quy trình kỹ thuật quản lý tổng hợp (IPM) mới. Đây được xem là giải pháp mang tính đột phá, không chỉ giải quyết vấn đề dịch hại mà còn hướng tới một nền nông nghiệp bền vững, giảm thiểu dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, đảm bảo an toàn cho người lao động. Sự thành công của nghiên cứu này là minh chứng cho nỗ lực không ngừng của ngành khoa học nông nghiệp, trong đó có sự đóng góp thầm lặng của các đoàn viên công đoàn thuộc các viện nghiên cứu.
Trong nhiều năm qua, thanh long đã khẳng định vị thế là một trong những mặt hàng trái cây xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, mang lại giá trị kinh tế cao cho nông dân tại các tỉnh như Bình Thuận, Long An, Tiền Giang. Tuy nhiên, song hành với sự phát triển đó là những thách thức ngày càng gia tăng về dịch hại, đặc biệt là sự bùng phát của các loài ốc sên. Chúng không chỉ ăn lá, hoa, và trái non, làm giảm năng suất nghiêm trọng, mà còn tạo ra các vết thương hở trên trái, tạo điều kiện cho nấm bệnh xâm nhập, khiến trái thanh long mất giá trị thương phẩm, không đạt tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe.
Các phương pháp quản lý truyền thống mà người nông dân đang áp dụng như thu bắt thủ công hay lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học đã dần bộc lộ nhiều hạn chế. Thu bắt thủ công tốn rất nhiều công lao động, trong khi ốc sên sinh sản quá nhanh, đặc biệt là vào mùa mưa. Việc sử dụng thuốc hóa học, nếu không tuân thủ nghiêm ngặt, không chỉ gây tốn kém, tiêu diệt cả thiên địch có lợi, mà còn để lại dư lượng độc hại trên sản phẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng và chính người nông dân. Thực trạng này đặt ra một bài toán cấp bách cho ngành Bảo vệ thực vật Việt Nam: Phải tìm ra một giải pháp hiệu quả, an toàn và bền vững.
Sau hơn hai năm nghiên cứu chuyên sâu và thử nghiệm thực địa, quy trình quản lý tổng hợp mới đã được Viện Bảo vệ Thực vật hoàn thiện. Quy trình này là sự kết hợp đồng bộ và khoa học của nhiều biện pháp, thay vì phụ thuộc vào một giải pháp đơn lẻ. Trọng tâm của quy trình là ưu tiên các biện pháp sinh học và canh tác, chỉ sửs dụng hóa chất khi thực sự cần thiết và ở ngưỡng an toàn. Cụ thể, quy trình bao gồm việc vệ sinh đồng ruộng triệt để, loại bỏ nơi trú ẩn của ốc; sử dụng các bẫy dẫn dụ sinh học cải tiến; và đặc biệt là ứng dụng các chế phẩm sinh học chứa nấm đối kháng hoặc vi-rút đặc hiệu chỉ tấn công ốc sên mà không gây hại cho con người, vật nuôi và các sinh vật có ích khác.
Điểm nhấn của quy trình mới chính là việc ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả. Các nhà khoa học đã phát triển một hệ thống bẫy cơ học thông minh, kết hợp với các chế phẩm dẫn dụ có nguồn gốc thực vật, giúp thu hút và tiêu diệt ốc với số lượng lớn mà không cần sự can thiệp liên tục của con người. Hơn nữa, quy trình cũng khuyến khích việc bảo tồn và phát huy vai trò của các loài thiên địch tự nhiên của ốc sên, như các loài kiến, bọ cánh cứng, hay thậm chí là mô hình “vịt xen canh” ở những khu vực phù hợp, tạo nên một hệ sinh thái cân bằng ngay tại vườn thanh long. Đây chính là tinh thần cốt lõi của ngành Bảo vệ thực vật hiện đại.
Sự ra đời của quy trình này không chỉ là thành tựu của riêng Viện Bảo vệ Thực vật. Nó là kết quả của một quá trình hợp tác nghiên cứu liên ngành, là sản phẩm của trí tuệ tập thể. Đằng sau thành công này là sự lao động sáng tạo, cống hiến không mệt mỏi của các nhà khoa học, các kỹ sư nông nghiệp. Nhiều người trong số họ là những đoàn viên ưu tú, luôn tích cực hưởng ứng các phong trào thi đua do tổ chức Công đoàn phát động. Họ đã biến áp lực về một dịch hại nan giải thành động lực để nghiên cứu, đổi mới.
Nhìn rộng hơn, thành công này cũng cho thấy vai trò quan trọng của sự liên kết giữa các tổ chức. Mặc dù Viện Bảo vệ Thực vật thuộc ngành nông nghiệp, nhưng các giải pháp công nghệ (như cảm biến độ ẩm, ứng dụng giám sát mật độ ốc) lại cần đến chuyên môn từ các viện nghiên cứu công nghệ. Chính sự phối hợp nhịp nhàng giữa các nhà khoa học nông nghiệp và các nhà khoa học công nghệ đã tạo ra bước đột phá. Trong bối cảnh này, vai trò của các tổ chức công đoàn ngành trở nên vô cùng quan trọng. Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam, với vai trò đại diện cho các nhà khoa học, kỹ sư trong lĩnh vực công nghệ, đã và đang thúc đẩy mạnh mẽ tinh thần “khoa học vị nhân sinh”, khuyến khích các đoàn viên của mình mang trí tuệ phục vụ các vấn đề cấp bách của đất nước, trong đó có nông nghiệp.
Công đoàn Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam, với vai trò là tổ chức đại diện trực tiếp cho người lao động tại các viện nghiên cứu nông nghiệp và nông dân, đóng vai trò là cầu nối then chốt. Tổ chức công đoàn đã chủ động nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của cả người nông dân (những người cần giải pháp) và các nhà khoa học (những người làm ra giải pháp). Công đoàn đã tổ chức nhiều hội thảo, diễn đàn chuyên đề, tạo cơ hội để các nhà khoa học từ Viện Bảo vệ Thực vật tiếp xúc trực tiếp với thực tế sản xuất, lắng nghe phản hồi từ nông dân. Đồng thời, Công đoàn Nông nghiệp cũng phối hợp với Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam để tổ chức các chương trình trao đổi kinh nghiệm, giúp các nhà khoa học công nghệ hiểu rõ hơn về đặc thù của sản xuất nông nghiệp, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ phù hợp, dễ áp dụng và có chi phí hợp lý.
Sự phối hợp này là một mô hình điển hình về việc phát huy sức mạnh tổng hợp. Khi Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam khuyến khích các nhà khoa học của mình “đi vào thực tiễn”, và Công đoàn Nông nghiệp tạo điều kiện để “thực tiễn” đó được áp dụng, thì những rào cản giữa phòng thí nghiệm và đồng ruộng sẽ được xóa bỏ. Người nông dân không còn đơn độc trong cuộc chiến với dịch hại, và các nhà khoa học thấy được sản phẩm trí tuệ của mình thực sự tạo ra giá trị cho xã hội. Đây chính là động lực lớn nhất để thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong ngành nông nghiệp.
Quay trở lại với quy trình quản lý ốc sên hại thanh long, giai đoạn tiếp theo sẽ là chuyển giao và nhân rộng. Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, cùng với Cục Bảo vệ thực vật, sẽ tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật quy mô lớn tại các vùng chuyên canh. Trong đó, vai trò của Công đoàn Nông nghiệp cơ sở là vô cùng quan trọng trong việc vận động, tuyên truyền để các đoàn viên, người lao động, và nông dân tin tưởng, áp dụng quy trình mới một cách đồng bộ. Việc áp dụng thành công quy trình này không chỉ cứu ngành thanh long khỏi một dịch hại nguy hiểm, mà còn nâng cao uy tín của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Về lâu dài, quy trình kỹ thuật mới này được kỳ vọng sẽ làm thay đổi tư duy canh tác của người nông dân. Thay vì lạm dụng hóa chất, người dân sẽ chuyển sang tư duy quản lý dịch hại tổng hợp, tôn trọng tự nhiên và đặt sức khỏe con người lên hàng đầu. Đây cũng là mục tiêu mà ngành Bảo vệ thực vật Việt Nam đang hướng tới: một nền sản xuất xanh, sạch, an toàn và có trách nhiệm. Sự thành công ban đầu của mô hình này cũng mở ra hướng nghiên cứu mới cho việc quản lý các đối tượng dịch hại khác trên nhiều loại cây trồng chủ lực khác của Việt Nam.
Tóm lại, việc công bố quy trình kỹ thuật mới trong quản lý tổng hợp ốc sên hại thanh long là một tin tức vô cùng tích cực cho ngành nông nghiệp. Nó không chỉ là một thắng lợi về mặt khoa học kỹ thuật, mà còn là thắng lợi của tinh thần đoàn kết, sự nỗ lực chung vì một mục tiêu phát triển bền vững. Thành quả này một lần nữa khẳng định vai trò tiên phong của các nhà khoa học, và vai trò cầu nối, hỗ trợ không thể thiếu của các tổ chức Công đoàn, từ Công đoàn Nông nghiệp và Môi trường đến Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam, trong việc đồng hành cùng người lao động và nông dân trên con đường hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn.
