Một trong những “nút thắt” lớn nhất kìm hãm sự phát triển của khoa học công nghệ (KH&CN) tại Việt Nam trong nhiều năm qua chính là vướng mắc trong việc quản lý và thương mại hóa các tài sản được hình thành từ các nhiệmvụ KH&CN có sử dụng ngân sách nhà nước. Thực tế cho thấy, hàng ngàn đề tài, dự án nghiên cứu sau khi nghiệm thu, dù được đánh giá là có tiềm năng ứng dụng cao, nhưng vẫn không thể đi vào thực tiễn, bị “cất vào ngăn kéo”. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở chỗ thiếu một hành lang pháp lý rõ ràng, đồng bộ để định đoạt quyền sở hữu, quyền sử dụng và cơ chế phân chia lợi ích từ các tài sản trí tuệ này, dẫn đến tâm lý e ngại, sợ sai, sợ rủi ro trách nhiệm pháp lý trong việc định giá và chuyển giao.
Để “cởi trói” cho hoạt động đổi mới sáng tạo và đưa nghiên cứu khoa học thực sự trở thành động lực của nền kinh tế, Chính phủ và các bộ, ngành liên quan đã ban hành hàng loạt văn bản quy phạm pháp luật mới, đặc biệt là các nghị định hướng dẫn chi tiết về cơ chế quản lý, sử dụng và khai thác tài sản hình thành từ nhiệm vụ KH&CN. Mục tiêu của các quy định này là chuyển đổi tư duy từ “quản lý hành chính” sang “quản trị tài sản”, trao quyền tự chủ lớn hơn cho các tổ chức chủ trì (viện nghiên cứu, trường đại học) và tạo động lực lợi ích vật chất trực tiếp cho các nhà khoa học, các tác giả của công trình nghiên cứu.
Trọng tâm của các quy định mới là việc phân định rõ ràng về quyền sở hữu và quyền sử dụng tài sản. Thay vì nhà nước “ôm” toàn bộ quyền sở hữu như trước đây, cơ chế mới cho phép giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản kết quả nghiên cứu cho chính tổ chức chủ trì nhiệm vụ KH&CN. Khi được giao quyền, đơn vị này có toàn quyền chủ động trong việc xây dựng phương án thương mại hóa, bao gồm việc quyết định chuyển nhượng, cấp phép (license), hoặc dùng chính tài sản trí tuệ đó để góp vốn vào doanh nghiệp KH&CN (spin-off). Đây là một bước đột phá, xem tài sản trí tuệ là một loại vốn mồi có khả năng sinh lời, thay vì chỉ là một kết quả hành chính.
Cơ chế khai thác tài sản được quy định hết sức linh hoạt. Tổ chức chủ trì có thể lựa chọn tự mình tổ chức ứng dụng, sản xuất, kinh doanh sản phẩm dựa trên kết quả nghiên cứu. Tuy nhiên, phương thức được khuyến khích mạnh mẽ nhất là chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp. Việc này có thể thực hiện thông qua đàm phán trực tiếp, đấu giá quyền sử dụng, hoặc các hình thức khác theo quy luật thị trường. Các quy định mới cũng mở đường cho việc liên doanh, liên kết giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp, nơi các nhà khoa học có thể tham gia trực tiếp vào quá trình hoàn thiện công nghệ và đưa sản phẩm ra thị trường, tạo nên một hệ sinh thái khép kín từ nghiên cứu đến thương mại.
Vấn đề cốt lõi nhất, có ảnh hưởng trực tiếp đến động lực của người lao động trí óc, chính là cơ chế phân chia lợi ích. Các quy định mới đã xác lập một tỷ lệ phân chia lợi ích công bằng, minh bạch và hấp dẫn hơn rất nhiều. Cụ thể, khi thương mại hóa thành công tài sản (ví dụ, bán bản quyền một giống lúa mới hoặc một quy trình xử lý môi trường), phần lợi nhuận thu về sau khi trừ chi phí sẽ được phân chia rõ ràng. Một tỷ lệ đáng kể, có thể lên tới 30-40% hoặc hơn tùy theo thỏa thuận, sẽ được chi trả trực tiếp cho nhóm tác giả (các nhà khoa học). Phần còn lại được trích lập cho tổ chức chủ trì để tái đầu tư vào R&D, quỹ phúc lợi, và chi trả cho các bộ phận hỗ trợ, trung gian.
Đây chính là lúc vai trò của tổ chức Công đoàn trở nên vô cùng quan trọng, đặc biệt là Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam và các công đoàn ngành liên quan. Các quy định về tài sản trí tuệ và phân chia lợi ích tác động trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của các đoàn viên công đoàn – những người trực tiếp tạo ra các tài sản đó. Công đoàn phải là người đại diện, là tiếng nói bảo vệ các nhà khoa học trong quá trình đàm phán, thỏa thuận về tỷ lệ phân chia lợi ích với lãnh đạo tổ chức chủ trì. Đảm bảo sự minh bạch, công bằng trong các hợp đồng chuyển giao là nhiệm vụ then chốt của Công đoàn trong bối cảnh mới.
Tuy nhiên, việc triển khai các quy định này trong thực tiễn vẫn còn nhiều thách thức. Vấn đề lớn nhất là định giá tài sản trí tuệ. Làm thế nào để xác định giá trị của một sáng chế, một giống cây trồng mới khi nó chưa được thị trường kiểm chứng? Nỗi sợ “làm thất thoát tài sản nhà nước” vẫn còn ám ảnh nhiều lãnh đạo đơn vị, khiến họ không dám mạnh dạn đưa ra quyết định thương mại hóa. Hơn nữa, năng lực về đàm phán hợp đồng, marketing công nghệ, và quản trị doanh nghiệp của nhiều cán bộ quản lý tại các viện nghiên cứu vẫn còn hạn chế, do họ vốn quen với cơ chế hành chính sự nghiệp.
Để tháo gỡ những vướng mắc này, Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam cần chủ động vào cuộc. Công đoàn không chỉ bảo vệ quyền lợi, mà còn phải nâng cao năng lực cho đoàn viên. Việc tổ chức các lớp tập huấn, các buổi tọa đàm về Luật Sở hữu trí tuệ, kỹ năng định giá tài sản vô hình, kỹ năng đàm phán chuyển giao công nghệ là vô cùng cấp thiết. Công đoàn cũng cần phát huy vai trò giám sát xã hội, đảm bảo các quy định về tự chủ, tự chịu trách nhiệm của đơn vị sự nghiệp công lập được thực thi đúng đắn, tránh việc lạm dụng quyền tự chủ để làm ảnh hưởng đến lợi ích của tập thể nhà khoa học.
Đối với ngành Nông nghiệp và Môi trường, việc áp dụng thành công các quy định này sẽ tạo ra một cú hích thực sự. Một giống lúa mới kháng mặn, một chế phẩm sinh học xử lý ô nhiễm ao nuôi tôm, hay một quy trình canh tác giảm phát thải khí nhà kính… đều là những tài sản vô giá. Khi chúng được thương mại hóa, nguồn thu không chỉ làm giàu cho các tác giả, cho viện nghiên cứu, mà còn tạo ra nguồn vốn tái đầu tư, giúp các tổ chức KH&CN giảm phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Đây là con đường tất yếu để xây dựng một nền nông nghiệp công nghệ cao, bền vững và cạnh tranh quốc tế.
Tóm lại, việc hoàn thiện khung pháp lý về quản lý tài sản hình thành từ nhiệm vụ KH&CN là một chủ trương đúng đắn, mang tính cách mạng. Nó đòi hỏi sự thay đổi tư duy toàn diện từ các nhà quản lý và sự chủ động của các nhà khoa học. Trong quá trình chuyển đổi này, các tổ chức như Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam giữ một vai trò không thể thiếu, là cầu nối, là người bảo vệ và là người đồng hành, đảm bảo rằng sức lao động sáng tạo của các nhà khoa học được tôn trọng và đền đáp xứng đáng, biến các kết quả nghiên cứu thành tài sản thực thụ của quốc gia.
