Việt Nam, với tư cách là một cường quốc nông nghiệp, đang trong quá trình chuyển đổi mạnh mẽ từ sản xuất theo chiều rộng sang chiều sâu, tập trung vào giá trị gia tăng và phát triển bền vững. Trụ cột của quá trình chuyển đổi này chính là khoa học công nghệ, trong đó, đổi mới sáng tạo về giống cây trồng đóng vai trò then chốt. Một giống lúa mới kháng mặn, một giống thanh long ruột tím năng suất cao, hay một giống cà phê thích ứng với biến đổi khí hậu đều là những tài sản trí tuệ vô giá. Do đó, việc xây dựng và vận hành một khung pháp lý hiệu quả về bảo hộ sở hữu trí tuệ (SHTT) cho các giống cây trồng mới không chỉ là yêu cầu hội nhập quốc tế mà còn là động lực nội sinh, quyết định tốc độ phát triển của ngành nông nghiệp công nghệ cao.
Hệ thống pháp luật Việt Nam về bảo hộ giống cây trồng mới đã được hình thành và ngày càng hoàn thiện, chủ yếu được quy định trong Luật Sở hữu trí tuệ và Luật Trồng trọt. Một cột mốc quan trọng là vào năm 2006, Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Công ước Quốc tế về Bảo hộ Giống cây trồng mới (Công ước UPOV), phiên bản 1991. Việc gia nhập UPOV đã đặt nền móng cho hệ thống bảo hộ của Việt Nam tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế, tạo ra một sân chơi bình đẳng và minh bạch cho các nhà chọn tạo giống trong và ngoài nước. Theo đó, quyền đối với giống cây trồng được xác lập trên cơ sở quyết định cấp Bằng bảo hộ giống cây trồng của cơ quan nhà nước có thẩm quyền (hiện là Cục Trồng trọt thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn).
Để được cấp bằng bảo hộ, một giống cây trồng mới phải đáp ứng các điều kiện khắt khe, bao gồm: có tính mới, tính khác biệt (D – Distinctness), tính đồng nhất (U – Uniformity) và tính ổn định (S – Stability), thường được gọi là tiêu chuẩn DUS. Tính mới đòi hỏi giống cây đó chưa được thương mại hóa vượt quá thời hạn quy định. Tính khác biệt yêu cầu nó phải phân biệt rõ ràng với bất kỳ giống cây trồng nào khác đã được biết đến rộng rãi. Tính đồng nhất và ổn định đảm bảo rằng các cây thuộc giống đó phải tương tự nhau về các đặc tính và giữ nguyên các đặc tính đó qua các chu kỳ nhân giống. Quy trình thẩm định DUS là một quá trình khảo nghiệm kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi thời gian, chi phí và trình độ chuyên môn cao.
Khung pháp lý này khi được vận hành hiệu quả sẽ mở ra vô số cơ hội. Cơ hội lớn nhất là khuyến khích hoạt động nghiên cứu, chọn tạo (R&D) giống cây trồng. Khi các nhà khoa học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp biết rằng thành quả lao động sáng tạo của họ được pháp luật bảo vệ, họ sẽ mạnh dạn đầu tư hàng tỷ đồng và nhiều năm công sức để lai tạo, phát triển các giống mới. Quyền SHTT cho phép chủ sở hữu độc quyền khai thác thương mại giống trong một thời hạn nhất định (thường là 20-25 năm), qua đó thu hồi vốn đầu tư và tái đầu tư cho các nghiên cứu tiếp theo. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực cho đổi mới sáng tạo nông nghiệp.
Bên cạnh đó, một hệ thống bảo hộ vững chắc giúp thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư nước ngoài (FDI) vào lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao. Các tập đoàn giống cây trồng hàng đầu thế giới chỉ sẵn sàng mang những công nghệ nguồn và các giống tốt nhất của họ vào Việt Nam khi họ tin tưởng rằng quyền SHTT của họ được bảo vệ nghiêm ngặt. Sự tham gia của họ không chỉ làm phong phú thêm bộ giống quốc gia mà còn mang đến kỹ thuật canh tác tiên tiến, tạo sức ép cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy các doanh nghiệp nội địa cùng phát triển. Nông dân là đối tượng được hưởng lợi trực tiếp khi có cơ hội tiếp cận với các giống cây trồng chất lượng cao, năng suất vượt trội và khả năng chống chịu tốt, từ đó tăng thu nhập và ổn định sản xuất.
Hơn nữa, việc bảo hộ giống cây trồng mới giúp nâng cao vị thế và giá trị xuất khẩu của nông sản Việt. Khi chúng ta xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp từ những giống cây đã được bảo hộ, chúng ta không chỉ bán nông sản thô mà còn bán cả hàm lượng chất xám. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu cho nông sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Việc tuân thủ Công ước UPOV cũng giúp các giống cây trồng của Việt Nam dễ dàng được bảo hộ tại hơn 70 quốc gia thành viên khác, mở đường cho việc xuất khẩu chính ngạch bản quyền giống cây trồng “Made in Vietnam”.
Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội, thực tiễn triển khai khung pháp lý SHTT cho giống cây trồng tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Thách thức lớn nhất và nan giải nhất chính là vấn đề thực thi quyền. Tình trạng xâm phạm bản quyền giống, sản xuất và kinh doanh “giống giả, giống nhái, giống kém chất lượng” vẫn diễn ra phức tạp tại nhiều địa phương. Việc nhân giống và buôn bán trái phép các giống đã được bảo hộ không chỉ gây thiệt hại kinh tế trực tiếp cho chủ sở hữu bằng bảo hộ mà còn làm suy giảm uy tín của giống, gây thiệt hại nghiêm trọng cho nông dân khi mua phải giống không đảm bảo chất lượng.
Công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm còn gặp nhiều khó khăn. Lực lượng chức năng mỏng, trong khi địa bàn nông thôn rộng lớn, các cơ sở kinh doanh giống nhỏ lẻ, phân tán. Việc giám định, xác định hành vi vi phạm SHTT đối với giống cây trồng đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật cao, thậm chí cần đến các phương pháp giám định di truyền (như phân tích DNA) tốn kém và mất thời gian. Các chế tài xử phạt vi phạm hành chính, trong nhiều trường hợp, vẫn chưa đủ sức răn đe so với lợi nhuận khổng lồ thu được từ việc kinh doanh giống giả.
Một thách thức khác đến từ chính nhận thức của xã hội. Một bộ phận không nhỏ nông dân, thậm chí cả doanh nghiệp, vẫn chưa có ý thức đầy đủ về việc tôn trọng bản quyền giống cây trồng. Thói quen tự nhân giống, trao đổi giống không qua kiểm soát vẫn còn phổ biến. Ngay cả các nhà khoa học, nhà chọn tạo giống – những người trực tiếp tạo ra tài sản trí tuệ – đôi khi cũng chưa hiểu rõ về quy trình, thủ tục đăng ký bảo hộ. Thủ tục hành chính để đăng ký bảo hộ, bao gồm cả việc khảo nghiệm DUS, vẫn bị xem là khá phức tạp, tốn kém và kéo dài, dễ làm nản lòng các nhà chọn tạo giống quy mô nhỏ hoặc các viện nghiên cứu công lập có nguồn kinh phí hạn hẹp.
Trong bối cảnh này, vai trò của các tổ chức đoàn thể, đặc biệt là các tổ chức đại diện cho lực lượng lao động trí thức, trở nên vô cùng quan trọng. Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam, với vai trò là tổ ấm, là người đại diện bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của các nhà khoaa học, kỹ sư, kỹ thuật viên, có vị thế đặc biệt trong việc thúc đẩy thực thi pháp luật SHTT. Tổ chức công đoàn là cầu nối để tuyên truyền, phổ biến các quy định pháp luật mới về SHTT đến tận các viện nghiên cứu, trung tâm thực nghiệm, giúp các đoàn viên công đoàn – những người trực tiếp làm R&D – hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình.
Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam cũng là nơi tập hợp ý kiến, phản ánh những vướng mắc, bất cập từ thực tiễn (như thủ tục rườm rà, chi phí cao, khó khăn trong xử lý vi phạm) đến các cơ quan hoạch định chính sách. Thông qua các diễn đàn, hội thảo, công đoàn tham gia tích cực vào quá trình góp ý, xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý, đảm bảo rằng luật pháp khi ban hành không chỉ phù hợp với thông lệ quốc tế mà còn sát với thực tiễn sản xuất tại Việt Nam, bảo vệ tối đa lợi ích cho người sáng tạo.
Để vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội, Việt Nam cần một giải pháp tổng thể. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, đơn giản hóa thủ tục hành chính nhưng vẫn đảm bảo tính chặt chẽ của quy trình thẩm định. Quan trọng hơn, phải tăng cường năng lực thực thi. Điều này bao gồm việc đầu tư nâng cấp các trung tâm khảo nghiệm DUS, đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu về SHTT trong nông nghiệp, và áp dụng các biện pháp xử lý vi phạm đủ mạnh. Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, như mã vạch, truy xuất nguồn gốc, và giám định di truyền để quản lý thị trường giống hiệu quả hơn.
Song song đó, công tác truyền thông nâng cao nhận thức phải được thực hiện bền bỉ. Nông dân cần hiểu rằng sử dụng giống rõ nguồn gốc, có bản quyền chính là bảo vệ lợi ích lâu dài của chính họ. Doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa kinh doanh thượng tôn pháp luật. Và các nhà khoa học cần được hỗ trợ tối đa về pháp lý để thương mại hóa thành công các công trình nghiên cứu của mình. Sự chung tay của nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và các tổ chức đoàn thể như Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam sẽ là chìa khóa để biến khung pháp lý SHTT thành một đòn bẩy mạnh mẽ, thúc đẩy nền nông nghiệp Việt Nam phát triển thịnh vượng và bền vững.
