Thứ ba, 21/07/2026 | 03:50

Tháo gỡ rào cản pháp lý trong việc thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học nông nghiệp.

Thực tiễn phát triển ngành nông nghiệp Việt Nam trong nhiều thập kỷ qua đã chứng minh vai trò không thể thiếu của khoa học và công nghệ (KH&CN). Các viện nghiên cứu, trường đại học trong ngành đã tạo ra hàng ngàn kết quả nghiên cứu, bao gồm các giống cây trồng, vật nuôi mới, quy trình kỹ thuật tiên tiến, và các giải pháp công nghệ sinh học. Tuy nhiên, một nghịch lý lớn vẫn tồn tại dai dẳng: tỷ lệ các kết quả nghiên cứu này được ứng dụng vào thực tiễn sản xuất và thương mại hóa thành công vẫn còn rất khiêm tốn. Phần lớn các đề tài, dự án sau khi nghiệm thu vẫn nằm “trên giấy” hoặc trong phạm vi phòng thí nghiệm, gây lãng phí nghiêm trọng nguồn lực đầu tư của Nhà nước và chất xám của đội ngũ khoa học.

Nguyên nhân của tình trạng này đến từ nhiều phía, nhưng một trong những “nút thắt” lớn nhất và khó gỡ nhất chính là các rào cản pháp lý. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành liên quan đến quản lý, sử dụng tài sản công, sở hữu trí tuệ, và chuyển giao công nghệ vẫn còn nhiều điểm chồng chéo, phức tạp và chưa thực sự phù hợp với đặc thù của hoạt động nghiên cứu khoa học. Các nhà khoa học và các tổ chức chủ trì nghiên cứu thường xuyên phải đối mặt với một mê cung các thủ tục hành chính, khiến họ nản lòng hoặc e ngại rủi ro pháp lý khi muốn đưa “đứa con tinh thần” của mình ra thị trường.

Một trong những rào cản pháp lý cốt lõi là quy định về sở hữu trí tuệ (SHTT) đối với các kết quả nghiên cứu có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước. Trong một thời gian dài, các kết quả này mặc định được coi là “tài sản công” thuộc sở hữu nhà nước. Quy định này, tuy đúng về nguyên tắc, nhưng lại tạo ra sự mơ hồ về quyền của tổ chức chủ trì và của chính tác giả (nhà khoa học). Khi một doanh nghiệp muốn nhận chuyển giao công nghệ, họ không biết phải đàm phán quyền lợi cụ thể với ai: với cơ quan quản lý nhà nước, với viện nghiên cứu, hay với nhóm tác giả. Sự thiếu rõ ràng về quyền sở hữu khiến việc cấp phép (licensing) hay bán bản quyền trở nên gần như bất khả thi.

Rào cản lớn thứ hai chính là cơ chế định giá tài sản vô hình. Kết quả nghiên cứu KH&CN là một loại tài sản vô hình đặc biệt, giá trị của nó phụ thuộc lớn vào tiềm năng thị trường, khả năng ứng dụng và mức độ bảo hộ SHTT. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật về quản lý tài sản công lại thường áp dụng các phương pháp định giá cơ học, dựa trên chi phí đầu tư (lấy chi phí thực hiện đề tài làm giá sàn), thay vì định giá dựa trên giá trị thương mại và lợi ích tương lai. Điều này dẫn đến việc định giá thường không sát với thực tế, hoặc quá cao khiến doanh nghiệp không mặn mà, hoặc quá thấp khiến người định giá lo sợ trách nhiệm pháp lý về tội “làm thất thoát tài sản nhà nước”. Nỗi sợ trách nhiệm này đã làm tê liệt ý chí của nhiều lãnh đạo viện nghiên cứu khi đứng trước cơ hội thương mại hóa.

Tiếp đó, cơ chế phân chia lợi ích sau thương mại hóa cũng là một vấn đề pháp lý chưa thực sự thỏa đáng. Các quy định hiện hành về việc trích lập và phân phối nguồn thu từ hoạt động chuyển giao công nghệ còn cứng nhắc. Tỷ lệ phân chia cho tác giả và nhóm nghiên cứu, mặc dù đã được cải thiện, nhưng vẫn chưa đủ hấp dẫn để tạo động lực mạnh mẽ. Các nhà khoa học, sau nhiều năm cống hiến trí tuệ, lại chỉ nhận được một phần nhỏ bé từ thành quả thương mại hóa, trong khi phần lớn lợi nhuận phải nộp vào ngân sách hoặc quỹ của đơn vị theo các quy trình phức tạp. Điều này làm giảm đáng kể động lực của các nhà khoa học trong việc theo đuổi quá trình thương mại hóa vốn đã rất gian nan.

Trong bối cảnh này, vai trò của các tổ chức công đoàn, đặc biệt là Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam, trở nên vô cùng quan trọng. Công đoàn không chỉ là tổ chức bảo vệ quyền lợi hợp pháp, chính đáng cho người lao động là các nhà khoa học, mà còn là cầu nối quan trọng để phản ánh và thúc đẩy tháo gỡ các vướng mắc từ thực tiễn. Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam, thông qua mạng lưới công đoàn cơ sở tại các viện, trường, đã nắm bắt rất rõ những khó khăn, bức xúc của đoàn viên khi họ nỗ lực đưa nghiên cứu ra thị trường. Những rào cản pháp lý kể trên không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường làm việc và cơ hội phát triển sự nghiệp của họ.

Nhận thức rõ trách nhiệm này, Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã và đang tích cực tham gia vào quá trình vận động chính sách. Tổ chức công đoàn chủ động thu thập ý kiến, tổng hợp các vướng mắc từ cơ sở để kiến nghị lên các cơ quan quản lý nhà nước, Quốc hội trong quá trình sửa đổi, bổ sung các luật quan trọng như Luật Khoa học và Công nghệ, Luật Sở hữu trí tuệ, và Luật Quản lý, sử dụng tài sản công. Tiếng nói của công đoàn, đại diện cho hàng ngàn nhà khoa học, có trọng lượng lớn, giúp các nhà làm luật nhìn rõ hơn những bất cập của chính sách khi đi vào cuộc sống.

Hơn nữa, Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam còn phối hợp chặt chẽ với Công đoàn Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam để tổ chức các diễn đàn, hội thảo chuyên đề. Đây là nơi các nhà khoa học, các cán bộ quản lý, và các chuyên gia pháp lý có thể cùng nhau “mổ xẻ” các tình huống thực tế, đề xuất các giải pháp khả thi. Công đoàn cũng đóng vai trò phổ biến pháp luật, cập nhật các quy định mới (như Nghị định 76/2018/NĐ-CP hay các văn bản mới hơn) giúp đoàn viên hiểu đúng và vận dụng linh hoạt các cơ chế, chính sách cho phép, chẳng hạn như cơ chế khoán chi đến sản phẩm cuối cùng.

Nhờ sự nỗ lực chung, bao gồm cả tiếng nói tích cực từ các tổ chức công đoàn, hành lang pháp lý cho thương mại hóa kết quả nghiên cứu đang dần được cải thiện. Các văn bản luật mới đây, như Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo (giả định) vừa được ban hành, đã bắt đầu thừa nhận nguyên tắc “chấp nhận rủi ro” trong nghiên cứu và thương mại hóa. Quyền sở hữu kết quả nghiên cứu đang được trao mạnh mẽ hơn cho tổ chức chủ trì (viện, trường), cho phép họ chủ động trong việc định giá, đàm phán và quyết định phương thức chuyển giao. Cơ chế định giá tài sản trí tuệ cũng được kỳ vọng sẽ linh hoạt hơn, theo hướng thị trường, giảm bớt gánh nặng hành chính và nỗi lo trách nhiệm cho các nhà quản lý.

Để thực sự tháo gỡ hoàn toàn các rào cản, ngoài việc tiếp tục hoàn thiện luật, cần phải thay đổi tư duy quản lý nhà nước. Phải chuyển từ tư duy quản lý hành chính, kiểm soát chi phí đầu vào sang tư duy quản lý dựa trên hiệu quả đầu ra và chấp nhận các quy luật của thị trường. Việc tháo gỡ thành công các rào cản pháp lý sẽ giải phóng sức sáng tạo to lớn của đội ngũ khoa học nông nghiệp, biến các kết quả nghiên cứu từ tài sản “nằm im” trong kho lưu trữ thành động lực tăng trưởng thực sự, nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản Việt Nam trên trường quốc tế.