Việc thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội (KT-XH) khu vực nông thôn, miền núi, vùng đồng bào dân tộc thiểu số là một chủ trương lớn, nhất quán của Đảng và Nhà nước ta, nhằm mục tiêu rút ngắn khoảng cách phát triển giữa các vùng miền, nâng cao đời sống vật chất, tinh thần cho người dân và đảm bảo an sinh xã hội. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, khoa học và công nghệ (KH&CN) được xác định là đòn bẩy then chốt, là động lực cốt lõi để thực hiện thành công mục tiêu này. Chương trình hỗ trợ ứng dụng, chuyển giao tiến bộ KH&CN thúc đẩy phát triển KT-XH nông thôn, miền núi, vùng dân tộc thiểu số giai đoạn mới đã được phê duyệt, mở ra cơ hội lớn để đưa các thành tựu nghiên cứu tiên tiến vào thực tiễn sản xuất và đời sống, tạo ra sự đột phá về năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh cho nông sản Việt Nam.
Để Chương trình đi vào thực tiễn và mang lại hiệu quả thiết thực, các cấp, các ngành, địa phương và tổ chức đoàn thể cần một hướng dẫn triển khai đồng bộ, chi tiết. Trọng tâm của chương trình không phải là các nghiên cứu hàn lâm, mà là việc ứng dụng thực tiễn và chuyển giao công nghệ đã được chứng minh hiệu quả. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong tư duy, từ sản xuất dựa trên kinh nghiệm truyền thống sang sản xuất dựa trên tri thức khoa học và công nghệ hiện đại. Các nội dung hỗ trợ chính bao gồm: xây dựng các mô hình ứng dụng KH&CN; chuyển giao công nghệ cao, công nghệ tiên tiến; đào tạo, tập huấn kỹ thuật cho người dân; và hỗ trợ hoàn thiện công nghệ, sở hữu trí tuệ cho các sản phẩm đặc thù của địa phương.
Trước hết, công tác xác định nhu cầu và xây dựng dự án phải là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Các địa phương, đặc biệt là cấp cơ sở (huyện, xã), cần chủ động rà soát, phân tích thực trạng phát triển KT-XH, xác định rõ những “điểm nghẽn”, những vấn đề cấp bách mà KH&CN có thể giải quyết. Đó có thể là vấn đề giống cây trồng, vật nuôi; quy trình canh tác lạc hậu; công nghệ sau thu hoạch còn yếu kém dẫn đến tổn thất lớn; hay vấn đề xử lý ô nhiễm môi trường trong chăn nuôi, làng nghề. Nhu cầu phải xuất phát từ thực tiễn của người dân và doanh nghiệp tại cơ sở. Dựa trên nhu cầu đó, các đơn vị chủ trì (như hợp tác xã, doanh nghiệp nhỏ và vừa, trung tâm khuyến nông) phối hợp với các tổ chức KH&CN để xây dựng các dự án, đề án cụ thể, có tính khả thi cao, xác định rõ công nghệ cần chuyển giao, quy mô ứng dụng, và cam kết về kết quả đầu ra.
Tiếp theo là quá trình kết nối cung – cầu công nghệ. Đây là khâu then chốt quyết định sự thành bại của việc ứng dụng KH&CN. Các cơ quan quản lý nhà nước về KH&CN, các tổ chức đoàn thể cần phát huy vai trò cầu nối, tổ chức các sàn giao dịch công nghệ, các hội chợ Techconnect, và các diễn đàn liên kết “4 nhà” (Nhà nước – Nhà khoa học – Doanh nghiệp – Nhà nông). Mục tiêu là để các viện nghiên cứu, trường đại học (bên cung) gặp gỡ trực tiếp với các hợp tác xã, doanh nghiệp nông thôn (bên cầu), giới thiệu các công nghệ mới, phù hợp với đặc thù từng vùng miền. Trong quá trình này, cần đặc biệt ưu tiên các công nghệ lõi như: công nghệ sinh học trong chọn tạo giống và sản xuất chế phẩm vi sinh; công nghệ bảo quản, chế biến sâu nông sản; công nghệ tưới tiêu thông minh, tiết kiệm nước; và các giải pháp chuyển đổi số trong nông nghiệp như IoT, Big Data trong quản lý dịch bệnh.
Một nội dung cốt lõi của chương trình là xây dựng các mô hình trình diễn (demonstration models). Việc chỉ tuyên truyền, tập huấn lý thuyết là không đủ. Người nông dân cần “tai nghe mắt thấy”, cần được trực tiếp tham gia vào các mô hình ứng dụng KH&CN thành công ngay tại địa phương mình. Các mô hình này phải được xây dựng bài bản, có sự đồng hành kỹ thuật chặt chẽ từ các nhà khoa học, và có sự đối ứng vốn từ doanh nghiệp hoặc người dân. Ví dụ, mô hình trồng rau an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP ứng dụng nhà màng và tưới nhỏ giọt; mô hình chăn nuôi lợn, gà theo hướng tuần hoàn, sử dụng đệm lót sinh học và công nghệ xử lý chất thải thành phân bón hữu cơ. Sau khi các mô hình này chứng minh được hiệu quả vượt trội về kinh tế và môi trường, bước tiếp theo là tổ chức các hội thảo đầu bờ, các lớp đào tạo thực hành (training-of-trainers) để chuyển giao và nhân rộng mô hình ra cộng đồng.
Công tác đào tạo, tập huấn và nâng cao nhận thức phải được thực hiện song song và liên tục. Việc chuyển giao một cỗ máy hay một quy trình công nghệ mới là chưa đủ nếu người dân không được đào tạo để vận hành, bảo trì và cải tiến nó. Các lớp tập huấn cần được thiết kế theo hướng “cầm tay chỉ việc”, phù hợp với trình độ tiếp thu của nông dân. Nội dung đào tạo không chỉ là kỹ thuật canh tác, mà còn bao gồm kiến thức về quản trị sản xuất, kết nối thị trường, an toàn vệ sinh thực phẩm và sở hữu trí tuệ. Đây chính là quá trình “khoa học hóa người nông dân”, biến họ từ người sản xuất nhỏ lẻ thành những chủ thể kinh tế có tri thức và kỹ năng vận hành công nghệ cao.
Trong toàn bộ quá trình phức tạp này, vai trò của các tổ chức Công đoàn là vô cùng quan trọng. Đối với Công đoàn Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, đây là nhiệm vụ chính trị nhằm nâng cao trình độ, kỹ năng nghề nghiệp và cải thiện đời sống, điều kiện làm việc cho đoàn viên, người lao động. Công đoàn cơ sở tại các doanh nghiệp, hợp tác xã nông nghiệp là nơi trực tiếp vận động, tuyên truyền cho người lao động tích cực học hỏi, áp dụng KH&CN mới.
Đặc biệt, không thể không nhắc đến vai trò của Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Đây là tổ chức tập hợp lực lượng trí thức tinh hoa, các nhà khoa học, các cán bộ nghiên cứu tại các viện, trường – chính là “bên cung” công nghệ. Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam có nhiệm vụ cốt lõi là phát động các phong trào thi đua “Lao động giỏi, Lao động sáng tạo” trong khối nghiên cứu, khuyến khích các nhà khoa học tạo ra các sản phẩm KH&CN có tính ứng dụng cao, giải quyết trực tiếp các bài toán của nông nghiệp, nông thôn. Tổ chức công đoàn này cũng là cầu nối quan trọng, tập hợp các chuyên gia, nhà khoa học tham gia trực tiếp vào các dự án của chương trình, đi về cơ sở để hướng dẫn, chuyển giao công nghệ cho nông dân.
Sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa Công đoàn Nông nghiệp và Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam sẽ tạo ra một cơ chế liên kết hiệu quả. Một bên nắm bắt nhu cầu thực tiễn từ cơ sở sản xuất, một bên nắm giữ chìa khóa tri thức và công nghệ. Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tham mưu, đề xuất các cơ chế, chính sách đặc thù để bảo vệ quyền lợi, ghi nhận và tôn vinh xứng đáng những đóng góp của các nhà khoa học khi tham gia chuyển giao công nghệ về nông thôn, giúp họ yên tâm cống hiến trí tuệ của mình cho sự nghiệp phát triển tam nông.
Để chương trình đạt được mục tiêu dài hạn, các địa phương cần chủ động lồng ghép nguồn vốn từ chương trình này với các chương trình mục tiêu quốc gia khác (như xây dựng nông thôn mới, giảm nghèo bền vững) và huy động mạnh mẽ nguồn lực xã hội hóa từ doanh nghiệp. Việc ứng dụng KH&CN phải gắn liền với thị trường, với chuỗi giá trị sản phẩm chủ lực của địa phương, tránh tình trạng ứng dụng manh mún, nhỏ lẻ, thiếu liên kết. Cần ưu tiên các dự án tạo ra sản phẩm OCOP (Mỗi xã một sản phẩm) có hàm lượng công nghệ cao, có khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Quá trình triển khai đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị, sự giám sát chặt chẽ và sự đồng thuận, hưởng ứng tích cực từ chính người nông dân – chủ thể trung tâm của quá trình phát triển nông thôn hiện đại.
