Trước những thách thức ngày càng gia tăng của biến đổi khí hậu và thực hiện cam kết mạnh mẽ của Việt Nam tại COP26 về việc đạt Net Zero vào năm 2050, ngành nông nghiệp đang đứng trước một cuộc chuyển đổi mang tính lịch sử. Mới đây, Bộ Nông nghiệp và Môi trường (NN&MT) đã chính thức phê duyệt và công bố Đề án “Sản xuất giảm phát thải lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025 – 2035”. Đây được xem là một văn bản chiến lược, đặt nền móng cho việc tái cấu trúc ngành trồng trọt theo hướng hiện đại, bền vững, thân thiện với môi trường và nâng cao giá trị gia tăng, trong đó mục tiêu giảm phát thải: là kim chỉ nam cho mọi hoạt động.
Đề án này không chỉ là một cam kết chính trị mà còn là một lộ trình hành động chi tiết, huy động sự vào cuộc của toàn bộ hệ thống, từ các cơ quan quản lý nhà nước, các viện nghiên cứu, doanh nghiệp cho đến từng người nông dân. Trong bối cảnh đó, vai trò của các tổ chức công đoàn, đặc biệt là Công đoàn Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam, trở nên quan trọng hơn bao giờ hết trong việc tuyên truyền, vận động và hỗ trợ đoàn viên, người lao động thực thi thành công các mục tiêu khoa học công nghệ của đề án.
Bối cảnh cấp bách và cam kết Net Zero
Ngành trồng trọt, đặc biệt là sản xuất lúa nước, từ lâu đã được xác định là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính (KNK) đáng kể, chủ yếu là khí Methane (CH4). Theo các báo cáo, lĩnh vực nông nghiệp đóng góp khoảng 19% tổng lượng phát thải KNK quốc gia, và trồng trọt chiếm một tỷ lệ không nhỏ trong số đó. Thực tiễn này đặt ra một bài toán kép cho ngành: vừa phải đảm bảo an ninh lương thực quốc gia, vừa phải thực hiện trách nhiệm giảm phát thải: theo các cam kết quốc tế.
Việc Bộ NN&MT ban hành Đề án ngay trong giai đoạn 2025 là một bước đi kịp thời, thể hiện quyết tâm chính trị cao độ. Đề án không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn mở ra cơ hội mới cho nông sản Việt Nam. Khi thị trường toàn cầu ngày càng thắt chặt các tiêu chuẩn về “tín chỉ xanh”, “dấu chân carbon”, việc sản xuất giảm phát thải sẽ trở thành “giấy thông hành” giúp hàng hóa nông nghiệp Việt Nam thâm nhập vào các thị trường khó tính như Châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản. Đây là sự chuyển dịch tư duy từ “sản xuất nhiều” sang “sản xuất sạch và hiệu quả”.
Mục tiêu chiến lược và lộ trình 10 năm
Đề án “Sản xuất giảm phát thải lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025 – 2035” đặt ra một tầm nhìn dài hạn nhưng cũng bao gồm các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được, chia thành hai giai đoạn rõ rệt.
Giai đoạn đầu (2025-2030) sẽ tập trung vào việc xây dựng nền tảng, thí điểm và hoàn thiện các mô hình. Mục tiêu là xây dựng và vận hành ít nhất 20 mô hình điểm về sản xuất lúa nước, cây ăn quả, và cây công nghiệp chủ lực theo quy trình giảm phát thải:. Trong giai đoạn này, các quy trình kỹ thuật canh tác bền vững, các tiêu chuẩn (như VietGAP, GlobalGAP) sẽ được cập nhật, bổ sung các tiêu chí về giảm phát thải KNK. Song song đó, hệ thống đo đạc, báo cáo, thẩm định (MRV) cho hoạt động giảm phát thải trong trồng trọt sẽ được nghiên cứu và đưa vào vận hành thử nghiệm, tạo cơ sở cho việc tham gia thị trường tín chỉ carbon trong tương lai.
Giai đoạn tiếp theo (2031-2035) là giai đoạn nhân rộng và phát triển lên tầm cao mới. Mục tiêu là mở rộng quy mô các mô hình thành công ra diện rộng trên các vùng sinh thái trọng điểm. Đề án đặt tham vọng đến năm 2035, ít nhất 50% diện tích canh tác các cây trồng chủ lực áp dụng các quy trình thực hành nông nghiệp tốt (GAP) có lồng ghép tiêu chí giảm phát thải:. Giai đoạn này cũng sẽ tập trung vào việc hoàn thiện thị trường carbon, kết nối trực tiếp các hợp tác xã, doanh nghiệp với các đối tác trong và ngoài nước để thương mại hóa các kết quả giảm phát thải, biến thách thức thành cơ hội kinh tế thực thụ.
Khoa học công nghệ – “Chìa khóa” của giảm phát thải
Để hiện thực hóa các mục tiêu tham vọng trên, Đề án xác định rõ khoa học và công nghệ là giải pháp then chốt, là động lực chính. Đây không còn là câu chuyện của cuốc, xẻng truyền thống mà là cuộc cách mạng của công nghệ sinh học, công nghệ số và cơ giới hóa chính xác. Các giải pháp công nghệ được ưu tiên hàng đầu bao gồm việc nghiên cứu, chọn tạo và đưa vào sản xuất các bộ giống cây trồng mới. Đó là các giống có khả năng thích ứng cao với biến đổi khí hậu (chịu mặn, chịu hạn), năng suất tốt và đặc biệt là có tiềm năng giảm phát thải khí Methane từ quá trình canh tác lúa.
Bên cạnh đó, các quy trình canh tác thông minh sẽ được đẩy mạnh. Các kỹ thuật như “1 phải 5 giảm”, “nông nghiệp chính xác”, và đặc biệt là công nghệ tưới “ngập khô xen kẽ” (AWD) sẽ được phổ biến rộng rãi. Công nghệ AWD đã được chứng minh là có thể giảm tới 48% lượng phát thải khí Methane mà không làm ảnh hưởng đến năng suất. Ngoài ra, Đề án cũng nhấn mạnh việc ứng dụng chuyển đổi số, sử dụng cảm biến, IoT, Big Data và AI để quản lý nước, phân bón và dự báo sâu bệnh một cách tối ưu, vừa tăng hiệu quả, vừa đạt mục tiêu giảm phát thải:.
Việc thúc đẩy các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Vai trò của các tổ chức như Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam trong việc kết nối các nhà khoa học, thúc đẩy các đề tài nghiên cứu ứng dụng là vô cùng quan trọng. Chính các sáng kiến khoa học, các đề tài nghiên cứu cấp bộ, cấp nhà nước sẽ là nguồn cung cấp “vũ khí” công nghệ cho người nông dân trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.
Vai trò của Công đoàn trong việc đưa Đề án vào cuộc sống
Một đề án dù có hoàn hảo đến đâu cũng sẽ chỉ nằm trên giấy nếu không được triển khai sâu rộng đến từng người lao động, từng nông dân. Đây chính là lúc vai trò của hệ thống Công đoàn, đặc biệt là Công đoàn Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam, được thể hiện rõ nét nhất. Với mạng lưới trải dài khắp cả nước và sự gần gũi với đoàn viên, người lao động, Công đoàn sẽ là cầu nối vững chắc đưa chính sách của Bộ NN&MT vào thực tiễn sản xuất.
Nhiệm vụ trọng tâm đầu tiên của Công đoàn là công tác tuyên truyền, phổ biến. Cần phải làm cho mỗi đoàn viên, người lao động hiểu rõ “sản xuất giảm phát thải” không phải là một gánh nặng, mà là một cơ hội để nâng cao thu nhập và bảo vệ chính tương lai của mình. Công đoàn cần tổ chức các buổi hội thảo, tọa đàm, phát hành các tài liệu hướng dẫn đơn giản, dễ hiểu về lợi ích và các kỹ thuật của việc canh tác giảm phát thải:.
Nhiệm vụ thứ hai, và cũng là quan trọng nhất, là tổ chức đào tạo, tập huấn. Công đoàn các cấp cần phối hợp với các viện nghiên cứu, trường đại học, và các trung tâm khuyến nông để mở các lớp tập huấn kỹ thuật. Người lao động cần được “cầm tay chỉ việc” cách áp dụng các công nghệ mới, từ việc sử dụng phân bón hữu cơ, quản lý rơm rạ sau thu hoạch để làm nấm, làm phân compost (thay vì đốt), cho đến việc vận hành hệ thống tưới tiêu thông minh. Công đoàn Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam cần chủ động liên kết với các đối tác, kể cả các tổ chức như Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam, để xây dựng các chương trình đào tạo chuẩn hóa, hiệu quả.
Cuối cùng, Công đoàn cần phát động các phong trào thi đua. Các phong trào “Lao động giỏi, Lao động sáng tạo” cần được lồng ghép nội dung về sáng kiến giảm phát thải:. Cần kịp thời biểu dương, khen thưởng những cá nhân, tập thể có mô hình hay, cách làm tốt trong việc áp dụng công nghệ sạch. Những tấm gương điển hình này sẽ là ngọn lửa lan tỏa, khích lệ tinh thần, tạo nên một phong trào quần chúng sâu rộng, góp phần thực hiện thắng lợi Đề án.
Đề án “Sản xuất giảm phát thải lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025 – 2035” đã mở ra một chương mới cho nông nghiệp Việt Nam. Đây là con đường tất yếu để hướng tới một nền nông nghiệp xanh, bền vững và có trách nhiệm. Với sự chỉ đạo quyết liệt của Bộ NN&MT, sự đồng hành của các nhà khoa học và đặc biệt là sự vào cuộc chủ động, sáng tạo của tổ chức Công đoàn cùng toàn thể người lao động, chúng ta có đủ cơ sở để tin tưởng rằng mục tiêu giảm phát thải: sẽ thành công, đưa nông sản Việt Nam vươn xa trên trường quốc tế.
