Thứ tư, 13/05/2026 | 21:05

Mô hình “trang trại không rác thải” nhân rộng tại Đồng bằng sông Cửu Long

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), vựa lúa và trung tâm thủy sản của cả nước, đang đối mặt với những thách thức kép từ biến đổi khí hậu và áp lực môi trường do thâm canh. Trong bối cảnh đó, một cuộc cách mạng trong tư duy sản xuất đang âm thầm diễn ra. Mô hình “trang trại không rác thải” đang được nhân rộng, không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội mà còn là lời giải đắt giá cho bài toán phát triển bền vững. Đây được xem là hình thức biểu hiện sinh động và hiệu quả nhất của chiến lược Kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp, một định hướng được Chính phủ và các cấp Công đoàn ngành Nông nghiệp tích cực thúc đẩy.

Bối cảnh cấp bách và sự ra đời của mô hình tất yếu

Trong nhiều thập kỷ, nền nông nghiệp ĐBSCL phát triển theo chiều rộng, tập trung vào việc gia tăng sản lượng. Tuy nhiên, cái giá phải trả là sự gia tăng của chất thải nông nghiệp. Từ rơm rạ, trấu, đến phân gia súc, gia cầm và phụ phẩm thủy sản, một lượng khổng lồ chất thải hữu cơ đã không được xử lý triệt để, gây ô nhiễm nguồn nước, đất đai và không khí. Chi phí cho phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật ngày càng tăng cao, bào mòn lợi nhuận của người nông dân và đe dọa sức khỏe cộng đồng. Thực trạng này đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong phương thức sản xuất, một sự chuyển dịch từ “kinh tế tuyến tính” (sản xuất – sử dụng – thải bỏ) sang Kinh tế tuần hoàn (sản xuất – sử dụng – tái chế – tái sử dụng).

Mô hình “trang trại không rác thải” ra đời như một giải pháp tất yếu cho vấn đề này. Bản chất của mô hình là thiết kế một chu trình sản xuất khép kín, nơi mọi “chất thải” của quá trình này lại trở thành “đầu vào” quý giá cho một quá trình khác. Không có gì bị xem là rác thải; tất cả đều là tài nguyên. Điều này không chỉ là một khẩu hiệu, mà là một quy trình khoa học công nghệ được áp dụng thực tiễn và mang lại hiệu quả rõ rệt.

Giải mã chu trình khép kín của “Kinh tế tuần hoàn”

Tại ĐBSCL, mô hình trang trại không rác thải thường được triển khai dưới dạng tổ hợp Vườn – Ao – Chuồng (VAC) hoặc các mô hình tích hợp phức tạp hơn như Lúa – Tôm, Lúa – Cá, hoặc trang trại chăn nuôi quy mô lớn. Một ví dụ điển hình là mô hình trang trại chăn nuôi heo kết hợp trồng trọt. Toàn bộ chất thải từ đàn heo được thu gom và đưa vào hầm biogas. Khí biogas sinh ra được sử dụng để chạy máy phát điện, cung cấp điện năng cho toàn bộ hoạt động của trang trại, từ thắp sáng, chạy quạt, đến vận hành máy móc cho ăn tự động. Điều này giúp chủ trang trại tiết kiệm hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu đồng tiền điện mỗi tháng.

Nhưng đó mới chỉ là lợi ích đầu tiên. Phần bã còn lại sau khi ủ biogas là nguồn phân hữu cơ vi sinh chất lượng vàng, giàu dinh dưỡng và tuyệt đối an toàn. Nguồn phân này được sử dụng để bón cho các cánh đồng lúa, vườn cây ăn trái hoặc rau màu xung quanh. Nhờ đó, người nông dân giảm được 70-100% chi phí cho phân bón hóa học, cải tạo đất đai bị thoái hóa, và tạo ra nông sản sạch, an toàn với giá trị thương phẩm cao hơn. Nước thải sau khi qua hầm biogas và hệ thống lắng lọc sinh học đạt tiêu chuẩn, được tái sử dụng để tưới tiêu hoặc xả ra môi trường mà không gây ô nhiễm.

Một số mô hình tiên tiến còn đi xa hơn. Họ sử dụng phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, thân ngô để trồng nấm. Bã thải sau khi trồng nấm lại được dùng làm thức ăn cho trùn quế. Trùn quế trở thành nguồn thức ăn giàu đạm cho gia súc, gia cầm, hoặc thủy sản. Vòng tuần hoàn cứ thế tiếp diễn, tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp gần như không có điểm dừng, tối ưu hóa giá trị trên từng đơn vị diện tích và không để lại dấu chân carbon.

Vai trò của Khoa học Công nghệ và sự đồng hành của Công đoàn

Để các mô hình “trang trại không rác thải” được nhân rộng và vận hành hiệu quả, vai trò của khoa học công nghệ là không thể thiếu. Đó là công nghệ xử lý biogas tiên tiến, công nghệ vi sinh để ủ phân compost, hay các giống cây trồng, vật nuôi mới có khả năng thích ứng cao. Đây chính là lúc vai trò của các tổ chức chính trị – xã hội trở nên quan trọng. Các chương trình nghiên cứu, chuyển giao khoa học kỹ thuật cần được đưa từ phòng thí nghiệm đến tận tay người nông dân, người lao động trực tiếp.

Trong nỗ lực này, Công đoàn Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam đã và đang thể hiện rõ vai trò cầu nối. Công đoàn không chỉ bảo vệ quyền lợi, mà còn tích cực tham gia vào việc nâng cao trình độ, kiến thức sản xuất cho đoàn viên và người lao động. Phối hợp chặt chẽ với các đơn vị nghiên cứu, các tổ chức như Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam (với tư cách là tập hợp các công đoàn cơ sở trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học), các bên đã và đang xây dựng các chương trình tập huấn chuyên sâu. Mục tiêu là giúp người lao động nắm vững quy trình kỹ thuật, tự tin áp dụng các mô hình Kinh tế tuần hoàn vào thực tiễn sản xuất của mình.

Các phong trào thi đua “Lao động giỏi, Lao động sáng tạo” do Công đoàn phát động cũng tập trung vào việc khuyến khích các sáng kiến cải tiến kỹ thuật, các giải pháp “không rác thải” ngay tại cơ sở. Những người nông dân, công nhân lao động giỏi không chỉ được vinh danh, mà còn trở thành những hạt nhân lan tỏa, chia sẻ kinh nghiệm cho cộng đồng. Sự vào cuộc của hệ thống công đoàn đã biến khoa học công nghệ từ những khái niệm cao siêu trở thành những ứng dụng gần gũi, thiết thực, giúp người lao động làm giàu chính đáng trên mảnh đất của mình.

Thách thức và Tầm nhìn nhân rộng

Mặc dù lợi ích là rõ ràng, việc nhân rộng mô hình “trang trại không rác thải” tại ĐBSCL vẫn còn nhiều thách thức. Đầu tiên là rào cản về vốn đầu tư ban đầu. Việc xây dựng một hệ thống biogas quy mô, hệ thống xử lý nước thải, hay mua sắm máy móc chế biến phụ phẩm đòi hỏi một khoản chi phí không nhỏ. Thứ hai là rào cản về tư duy và tập quán canh tác. Thay đổi thói quen sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu đã ăn sâu vào tiềm thức của nhiều nông dân không phải là chuyện một sớm một chiều.

Để vượt qua những rào cản này, cần một giải pháp tổng thể. Về phía nhà nước, cần có những chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ lãi suất cho các hộ gia đình, hợp tác xã đầu tư vào nông nghiệp tuần hoàn. Về phía các nhà khoa học, cần tiếp tục nghiên cứu để đơn giản hóa công nghệ, giảm giá thành đầu tư nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả xử lý. Và về phía các tổ chức, bao gồm Công đoàn, cần tiếp tục đẩy mạnh công tác tuyên truyền, tập huấn, và xây dựng các mô hình điểm để “mắt thấy tai nghe, tay làm”.

Nhân rộng mô hình “trang trại không rác thải” không chỉ là một xu hướng, mà là yêu cầu bắt buộc để ĐBSCL phát triển bền vững. Đó là con đường duy nhất để vừa đảm bảo an ninh lương thực, vừa bảo vệ môi trường, vừa nâng cao thu nhập cho hàng triệu người dân. Đây là một cuộc cách mạng thực sự trong nông nghiệp, một cuộc cách mạng của Kinh tế tuần hoàn.

Kết luận

Mô hình “trang trại không rác thải” tại ĐBSCL là minh chứng sống động cho thấy tư duy phát triển đã thay đổi. Thay vì khai thác cạn kiệt, con người đã học cách “thuận thiên”, cách trả lại cho đất những gì đã lấy đi, và cách biến “vấn đề” (chất thải) thành “giải pháp” (tài nguyên). Sự thành công của mô hình này là kết tinh của nhiều yếu tố: sự chỉ đạo quyết liệt của Chính phủ, nỗ lực không mệt mỏi của các nhà khoa học, và sự hưởng ứng tích cực của người dân.

Trong đó, sự đồng hành của các tổ chức công đoàn, từ việc phổ biến kiến thức, thúc đẩy tinh thần đổi mới sáng tạo thông qua các tổ chức như Công đoàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam đến việc bảo vệ lợi ích cho người lao động, đã góp phần quan trọng giúp cho bánh xe của Kinh tế tuần hoàn lăn bánh nhanh và xa hơn trên vùng đất Chín Rồng. Tương lai của một nền nông nghiệp xanh, sạch, và thịnh vượng đang được xây dựng từ chính những mô hình hiệu quả như thế này.